phế nhân

Học thuật
Thân thiện
phế nhân

Người phế nhân ngồi trên xe lăn đọc sách trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị tàn tật, không còn khả năng lao động: Chỉ một người lý do sức khỏe, thể chất hoặc tinh thần mất đi khả năng làm việc, đóng góp như bình thường.
    • Người bị xem dụng, không còn giá trị sử dụng (nghĩa ẩn dụ, thường mang tính tiêu cực): Trong cách dùng ẩn dụ, từ này có thể ám chỉ một người bị coi không còn khả năng hoặc không còn đóng góp được trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau tai nạn, ông ấy trở thành một phế nhân, phải sống phụ thuộc vào sự chăm sóc của gia đình.
    • Trong mắt họ, những cựu chiến binh bị thương nặng chỉ những phế nhân của xã hội.
    • Đừng bao giờ coi mình phế nhân gặp phải hoàn cảnh khó khăn nào. (dùng với ý nghĩa khích lệ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phế nhân của thời cuộc": Cụm từ dùng để chỉ những người bị tụt hậu, không theo kịp sự phát triển bị bỏ rơi bởi những biến chuyển của xã hội.

    • Ông ta tự coi mình phế nhân của thời cuộc khi công nghệ mới khiến kỹ năng của ông trở nên lỗi thời.
  • "phế nhân chính trị": Thuật ngữ chỉ một chính trị gia hoặc nhân vật ảnh hưởng đã mất hết quyền lực địa vị.

    • Sau vụ bối, vị bộ trưởng đó đã trở thành một phế nhân chính trị.
Biến thể từ gần giống
  • Phế phẩm (danh từ): Vật phẩm bị loại bỏ không đạt tiêu chuẩn chất lượng. (Khác với phế nhân chỉ về người).

    • Số hàng lỗi này sẽ bị xử lý như phế phẩm.
  • Người tàn tật (danh từ): Từ mang tính trung lập tôn trọng hơn, chỉ người khuyết tật.

    • Công viên này lối đi riêng dành cho người tàn tật.
  • Người khuyết tật (danh từ): Từ hiện đại, mang tính nhân văn được khuyến khích sử dụng thay cho "phế nhân".

    • Quyền lợi của người khuyết tật được pháp luật bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Tàn phế (tính từ/danh từ): Chỉ tình trạng bị hỏng, mất chức năng (về người hoặc vật). Khi dùng cho người, nghĩa gần với phế nhân.
  • dụng (tính từ): Không tác dụng, không dùng được vào việc . (Mang sắc thái mạnh, có thể xúc phạm).
Lưu ý sử dụng
  • Phế nhân một từ , thường mang sắc thái tiêu cực, miệt thị hoặc thể hiện sự thương hại. Việc sử dụng trực tiếp từ này để gọi một người khuyết tật được coi thiếu tế nhị có thể gây tổn thương.
  • Trong văn nói văn viết hiện đại, nên ưu tiên sử dụng các từ ngữ nhân văn hơn như người khuyết tật, người khuyết tật nặng, hoặc người mất khả năng lao động để thay thế.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, báo chí , hoặc trong các ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ trích.
phế nhân

Người phế nhân ngồi trên xe lăn đọc sách trong công viên.

  1. Người tàn tật không làm được việc.

Từ gần giống